Đĩa cắt abrasive Buehler Abrasive cut-off wheels Buehler | Thiết Bị Chuẩn Bị Mẫu | Máy Cắt Mẫu | Máy Đúc Mẫu | Máy Mài | Đánh Bóng Mẫu | Loại Khác | ThietBiChuanBiMau.Com

Đĩa cắt abrasive Buehler Abrasive cut-off wheels Buehler | Thiết Bị Chuẩn Bị Mẫu | Máy Cắt Mẫu | Máy Đúc Mẫu | Máy Mài | Đánh Bóng Mẫu | Loại Khác | ThietBiChuanBiMau.Com

| Hỗ trợ trực tuyến  
Thiết Bị Chuẩn Bị Mẫu
Hotline: 0868.417.088 - 0868.417.099
Email: ptn@thegioicongnghiep.com
"Giải pháp tối ưu cho quá trình chuẩn bị mẫu của bạn"

Đĩa cắt abrasive Buehler Abrasive cut-off wheels Buehler

Thương hiệu: Buehler
Mã sản phẩm: Abrasive Cut-off
Giao hàng: Liên hệ
Giá tham khảo: Liên hệ
Khuyến mãi: Liên hệ
Share Siêu Thị Đồ Nghề
Hotline1: 0868.417.088
Hotline2: 0868.417.099

ĐĨA CẮT ABRASIVE - BUEHLER

Description: AcuThin_Abrasiv_Cut-off_Wheels            Description: Cool-2_OL

 

 

 

               Đĩa abrasive & dung dịch giải nhiệt Cool 2

                                                    

ĐĨA CẮT ABRASIVE

- Dùng cho dòng máy cắt nhát (Chop), cắt nhả nhịp (Pulse), cắt Qũi đạo (Orbital), thủ công và tự động.

- Loại hạt cắt: SiC, Al2O3

- Chất kết dính: Cao su, nhựa hoặc cả hai.

  Các thông số lưu ý khi đặt hàng:

- Đường kính ngoài/đường kính trục/chiều dày

- Loại vật liệu cần cắt

- Mục đích cho việc cắt

  ĐĨA CẮT ĐƯỜNG KÍNH TRONG 1.25IN (31.75mm) - HỘP 10 ĐĨA [Số hiệu/ Chiều dày đĩa]

  Giới thiệu sử dụng

10in [245mm] cho AbrasiMet

12in [305mm]

12in [305mm] cho máy cắt quỹ đạo delta

12in [305] cho máy cắt nhát Delta & AbrasiMatic 300

14in [375mm] cho máy cắt thủ công Delta

14in [355mm] cho máy cắt quỹ đạo Delta

16in [400mm] cho máy cắt quỹ đạo Delta

18in [455mm] cho máy cắt quỹ đạo Delta

Siêu hợp kim

10-4205-010

0.055in

[1.4mm]

 

12-4405-010

0.055in

[1.4mm]

 

 

12-4305-010

0.063in

[1.6mm]

12-5605-010

0.075in

[1.9mm]

12-5805-010

0.1in

[2.4mm]

Kim loại đen

>HRC60

10-4210-010

0.07in

[1.8mm]

10-4410-010

0.1in

[2.5mm]

12-4410-010

0.105in

[2.7mm]

12-4110-010

0.105in

[2.7mm]

10-4310-010

0.075in

[1.9mm]

12-4310-010

0.105in[

2.7mm]

12-5610-010

0.125in

[3mm]

12-5810-010

0.153in

[3.8mm]

Kim loại đen

HRC50-60

10-4212-010

0.07in

[1.8mm]

10-4412-010

0.1in

[2.5mm]

12-4412-010

0.105in

[2.7mm]

10-4412-010

0.105in

[2.7mm]

10-4312-010

0.115in

[2.9mm]

 

12-5612-010

0.125in

[3mm]

12-5812-010

0.153in

[3.8mm]

Kim loại đen

HRC35-50

10-4216-010

0.07in

[1.8mm]

10-4416-010

0.1in

[2.5mm]

12-4416-010

0.105in

[2.7mm]

12-4116-010

0.105in

[2.7mm]

10-4316-010

0.1in

[2.5mm]

12-4316-010

0.105in

[2.7mm]

12-5616-010

0.125in

[3mm]

12-5816-161

0.153in

[3.8mm]

kim loại đen

HRC 115-35

10-4220-010

0.063in

[1.6mm]

10-4420-010

0.063in

[1.6mm]

12-4420-010

0.105in

[2.7mm]

12-4120-010

0.105in

[2.7mm]

10-4320-010

0.1in

[2.5mm]

12-4320-010

0.105in

[2.7mm]

12-5620-010

0.125in

[3mm]

12-5820-010

0.153in

[3.8mm]

Cắt nhạy cảm

10-4227-010

0.032in

[0.8mm]

10-4427-010

0.045in

[1.1mm]

 

 

10-4327-010

0.055in

[1.4mm]

 

 

 

Vật liệu dẻo Ti & hợp kim Ti, Zr và hợp kim Zr

10-4245-010

0.063in

[1.6mm]

10-4445-010

0.063in

[1.6mm]

12-4445-010

0.105in

[2.7mm]

12-4145-010

0.055in

[1.4mm]

10-4345-010

0.075in

[1.9mm]

12-4345-010

0.105in

[2.7mm]

12-5645-010

0.075in

[1.9mm]

12-5845-010

0.1in

[2.4mm]

Vật liệu phi kim loại (Nhôm, đồng và thiếc)

10-4250-010

0.043in

[1.1mm]

10-4450-010

0.063in

[1.6mm]

12-4450-010

0.105in

[2.7mm]

 

10-4350-010

0.105in

[2.7mm]

 

12-5650-010

0.125in

[3mm]

12-5850-010

0.1in

[2.4mm]

AcuThin chất kết dính là cao su dùng chung cho ≤HRC45

40-4260-010

0.032in

[0.8mm]

10-4360-010

0.032in

[0.8mm]

 

 

 

 

 

 

AcuThin chất kết dính là cao su dùng chung vật liệu ≥HRC45

10-4261-010

0.025in

[0.635mm]

10-4361-010

0.025in

[0.635mm]

 

 

 

 

 

 

Sử dụng chung cho kim loại ≥HRC50

10-5210-010

0.063in

[1.6mm]

10-5410-010

0.063in

[1.6mm]

 

 

10-5310-010

0.085in

[2.2mm]

 

 

 

Sử dụng chung, vật liệu kim loại HRC 15-50

10-5212-010

0.063in

[1.6mm]

10-5412-010

0.063in

[1.6mm]

 

 

10-5312-010

0.085in

[2.2mm]

 

 

 

Sử dụng chung, vật liệu kim loại HRC15-35

10-5216-010

0.063in

[1.6mm]

 

 

 

 

 

 

 

Sử dụng chung, vật liệu phi kim loại

10-5245-010

0.063in

[1.6mm]

10-5445-010

0.1in

[2.5mm]

 

 

10-5345-010

0.1in

[2.5mm]

 

 

 

 

 ĐĨA CẮT ĐƯỜNG KÍNH TRỤC 1.25IN (31.75mm) (SỐ LƯỢNG 10 CÁI/ HỘP)

[Số hiệu/ Chiều dày đĩa]

Giới thiệu sử dụng

Loại đĩa

250mm&254mm cho AbrasiMet và Abrasimatic

300mm&305mm cho AbrasiMatic 300, PowerMet 1000

350mm cho PowerMet2000, 3000

300mm&305mm cho PowerMet5000

Thép gió, thép không gỉ, thép cacbua hóa

08P

102508P

1.5mm

103008P

2mm

103508P

2.5mm

 

Vật liệu kim loại và cứng >HRC60

09P

102509P

1.5mm

103009P

2mm

103509P

2.5mm

104009P

3mm

Vật liệu kim loại HRC≥60

HHH

95B2201

1.8mm

95B2301

1.8mm

95B2401

2.3mm

 

Vật liệu kim loại HRC 50-60

HH

95B2202

1.8mm

95B2302

1.8mm

95B2402

2.3mm

 

Sử dụng chung, phi kim loại, thép cứng và trung bình

10P

103010P

1.5mm

103010P

2mm

103510P

2.5mm

104010P

3mm

Vật liệu kim loại HRC 35-50

H

95B2203

1.8mm

95B2303

1.8mm

95B2403

2.3mm

 

Vật liệu kim loại HRC 15-35

11P

102511P

1.5mm

103011P

2mm

103511P

2.5mm

 

 

 

 

 

 

 

Thép rất mềm, vật liệu phi kim loại, nhựa

12P

102512P

1.5mm

103012P

2mm

103512P

2.5mm

 

Sử dụng chung cho vật liệu mềm

FS

95B2204

1.8mm

95B2304

1.8mm

95B2404

2.3mm

 

Vật liệu dẻo, hợp kim Ti, Zi và hợp kim Zr

07P

102507P

1.5mm

103007P

2mm

103507P

2.5mm

 

Vật liệu phi kim loại (Nhôm, đồng, thiếc)

NF

95B2205

1.8mm

95B2305

1.8mm

95B2405

2.3mm

 

Siêu hợp kim

HHA

95B2212

1.8mm

95B2312

1.8mm

95B2412

2.3mm

 

AcuThin, sử dụng chung ≤HRC45

01

102501

1mm

103001

1mm

103501

1.6mm

 

AcuThin, vật liệu kim loại ≥HRC45

02

102502

1.6mm

103002

1.6mm

103502

2.7mm

 


 ĐĨA CẮT KIM CƯƠNG VÀ CBN CHO MÁY CẮT ABRASIVE, ĐƯỜNG KÍNH TRỤC 32mm (1CÁI/HỘP)

[Mã số/ Chiều dày đĩa cắt]

Giới thiệu sử dụng

Loại đĩa

250mm cho AbrasiMet, AbrasiMatic

300mm cho AbrasiMatic300, PowerMet1000

400mm cho PowerMet2000, Delta

400mm cho Delta

450mm cho Delta

Sử dụng chung

Kim cương

114608E

1.2mm

114610

1.3mm

 

 

 

Vật liệu cứng

Kim cương

114808E

1.2mm

114710E

1.2mm

103056

1.4mm

104056

2mm

 

Vâth liệu gốm và thạch học

Kim cương

114709E

1.2mm

114810E

1.2mm

103053

2.2mm

 

 

Vật liệu nhựa và polymer

Kim cương

 

102557

1.25mm

 

 

 

Sử dụng chung, théo hóa già, HRC55 và lớn hơn

CBN

102050

1.3mm

102551

1.2mm

103051

1.9mm

104050

1.7mm

104556

Công ty CP TM Thế Giới Công Nghiệp là nhà phân phối chính thức của các hãng đo lường và thiết bị công nghiệp nổi tiếng của Nhật và thế giới. Chúng tôi cam kết:

                 Luôn luôn cung cấp hàng chính hãng. Hàng còn nguyên đai nguyên kiện đi kèm các chứng từ ( phiếu xuất xưởng, sách hướng dẫn, phụ kiện chuẩn…) của chính nhà sản xuất.

                 Chào giá tốt nhất đến quý khách hàng. Và có chính sách giá riêng cho các công ty thương mại.

                 Chế độ sau bán hàng và hậu mãi theo đúng quy định của nhà sản xuất và chính sách của công ty.

                 Luôn có sẵn những mặt hàng thông dụng nhằm đáp ứng thời gian giao hàng một cách nhanh nhất

 

Hãy liên hệ với nhân viên bán hàng của chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ:

                 Hotline: 0868.417.088 - 0868.417.099

                 Email: ptn@thegioicongnghiep.com